Giới thiệu
Aptamil FMS giúp tăng cường thành phần dinh dưỡng của sữa mẹ cho trẻ sinh non và trẻ sơ sinh nhẹ cân. Bằng cách bổ sung thêm Aptamil FMS vào sữa mẹ, các chất dinh dưỡng tự nhiên trong sữa mẹ được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của trẻ sinh non. Thành phần của Aptamil FMS làm phong phú sữa mẹ với protein thủy phân, carbohydrate, chất béo, khoáng chất, nguyên tố vi lượng và vitamin cần thiết. Bằng cách bổ sung 4 g Aptamil FMS vào 100 ml sữa mẹ, lượng năng lượng của sữa được tăng thêm khoảng 17 kcal, lên mức khoảng 82 kcal.
Thành phần
Maltodextrin, whey nprotein hydrolysate (from milk), casein hydrolysate (from milk), calcium glycerophosphate, calcium lactate, sodium chloride, magnesium citrate, sodium citrate, vitamin C, potassium chloride, vitamin E, L-tryptophan, niacin, vitamin A, vitamin D, zinc sulphate, pantothenic acid, vitamin K, vitamin B12, vitamin B1, vitamin B6, copper sulphate, folic acid, manganese II sulphate, potassium iodide, sodium selenite, biotin.
Thông tin dinh dưỡng
| Energy value | 80 kcal / 345 kJ |
| Fat | 3,5 g |
| Saturated fatty acids | 0g |
| Carbohydrates | 9,9g |
| Sugar | 7,4g |
| Protein | 2,6 g |
| Sodium | 64 mg |
| Biotin | 2,9 ug |
| Calcium | 91 mg |
| Chloride | 80 mg |
| Chromium | <2,03 ug |
| Iron | <0 mg |
| Fluoride | <0,003 mg |
| Folic acid | 35,1 g |
| lodine | 27,8 μg |
| Potassium | 73 mg |
| Copper | 0,08 mg |
| Magnesium | 8,1 mg |
| Manganese | 0,009 mg |
| Molybdenum | <2,2 μg |
| Niacin | 2,5 mg |
| Pantothenic acid | 0,96 mg |
| Phosphorus | 52,5 mg |
| Selenium | 3,9 ug |
| Vitamin A | 315 HB |
| Vitamin B1, Thiamin | 0,14 mg |
| Vitamin B12 | 0,23 μg |
| Vitamin B6 | 0,12 mg |
| Vitamin C | 16,5 mg |
| Vitamin D | 5,2 μg |
| Vitamin E | 2,84 mg |
| Vitamin K | 7,2 μg |
| Zinc | 0,98 mg |
| Lactose | 0g |
| Vitamin B 2, Riboflavin | 0,2 mg |
Hướng dẫn sử dụng
Thông tin về sản phẩm